"expletive" en Vietnamese
Definición
Từ hoặc cụm từ dùng để chửi thề, thường mang nghĩa thô tục hoặc xúc phạm và được dùng khi tức giận hoặc bức xúc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Lời chửi thề' chủ yếu dùng trong văn bản chính thức hoặc khi phân tích; trong giao tiếp thường dùng từ cụ thể hoặc nói 'tục', 'bậy'.
Ejemplos
He shouted an expletive when he dropped his phone.
Anh ấy hét lên một **lời chửi thề** khi làm rơi điện thoại.
The movie was full of expletives.
Bộ phim đầy những **lời chửi thề**.
Please avoid using expletives in class.
Vui lòng không dùng **lời chửi thề** trong lớp.
His angry rant was peppered with expletives.
Bài nói giận dữ của anh ấy chứa đầy **lời chửi thề**.
The comedian used a lot of expletives to make people laugh.
Danh hài dùng rất nhiều **lời chửi thề** để chọc cười khán giả.
She covered her ears at the sudden stream of expletives coming from the next room.
Cô ấy bịt tai lại trước dòng **lời chửi thề** đột ngột từ phòng bên cạnh.