¡Escribe cualquier palabra!

"expel from" en Vietnamese

đuổi khỏi

Definición

Buộc ai đó chính thức rời khỏi một nơi hoặc tổ chức, như trường học, đất nước, hoặc nhóm.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Expel from' dùng trong tình huống nghiêm túc, chính thức như trường học hoặc pháp luật. Cách nói thân mật là 'kick out'.

Ejemplos

The school decided to expel him from classes for cheating.

Nhà trường quyết định **đuổi** anh ấy **khỏi** lớp vì gian lận.

He was expelled from the country for breaking the law.

Anh ấy đã bị **đuổi khỏi** đất nước vì vi phạm pháp luật.

They threatened to expel him from the group if he didn't follow the rules.

Họ dọa sẽ **đuổi anh ấy khỏi** nhóm nếu không tuân thủ quy tắc.

After repeated warnings, the team finally decided to expel her from the project.

Sau nhiều lần cảnh cáo, nhóm cuối cùng đã quyết định **đuổi cô ấy khỏi** dự án.

The university can expel you from campus if you break serious rules.

Nếu vi phạm những quy tắc nghiêm trọng, đại học có thể **đuổi bạn khỏi** khuôn viên trường.

If you keep causing trouble, they might expel you from the club.

Nếu bạn tiếp tục gây rắc rối, họ có thể **đuổi bạn khỏi** câu lạc bộ.