¡Escribe cualquier palabra!

"expects" en Vietnamese

mong đợikỳ vọng

Definición

Tin rằng điều gì đó có thể sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ làm điều gì đó; dự đoán kết quả hay hành động.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Expects' là thì hiện tại ngôi thứ ba số ít. Thường dùng với người, sự kiện hoặc kết quả: 'She expects help', 'The manager expects results'. Không dùng cho điều bất ngờ. Thường kết hợp với 'to' hoặc 'that'.

Ejemplos

She expects her friends to arrive soon.

Cô ấy **mong đợi** bạn mình sẽ đến sớm.

The teacher expects everyone to do their homework.

Giáo viên **kỳ vọng** mọi người đều làm bài tập về nhà.

He expects good results from his team.

Anh ấy **mong đợi** kết quả tốt từ đội của mình.

Nobody expects the meeting to last all day.

Không ai **mong đợi** cuộc họp sẽ kéo dài cả ngày.

She always expects the worst in every situation.

Cô ấy luôn **nghĩ đến** điều tồi tệ nhất trong mọi tình huống.

If he expects a promotion, he should work harder.

Nếu anh ấy **mong đợi** được thăng chức, anh ấy nên làm việc chăm chỉ hơn.