"exoskeleton" en Vietnamese
Definición
Là cấu trúc cứng bên ngoài bảo vệ và nâng đỡ cơ thể của một số động vật. Ngoài ra, còn chỉ bộ khung máy mặc ngoài hỗ trợ vận động cho con người.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực sinh học và công nghệ. Dùng cho cả động vật (như côn trùng, cua) và thiết bị hỗ trợ vận động cho người.
Ejemplos
A crab has a hard exoskeleton to protect its body.
Con cua có **bộ xương ngoài** cứng để bảo vệ cơ thể.
Many insects have an exoskeleton instead of bones.
Nhiều loài côn trùng có **bộ xương ngoài** thay cho xương.
The exoskeleton helps protect animals from predators.
**Bộ xương ngoài** giúp bảo vệ động vật khỏi kẻ săn mồi.
Scientists are designing a robotic exoskeleton to help people walk again.
Các nhà khoa học đang thiết kế **bộ xương ngoài** robot giúp người bệnh đi lại.
Some futuristic movies show humans wearing a powered exoskeleton for extra strength.
Một số phim khoa học viễn tưởng cho thấy con người mặc **bộ xương ngoài** tăng lực.
The beetle's shiny exoskeleton makes it easy to spot in the sunlight.
**Bộ xương ngoài** bóng của con bọ dễ dàng nhìn thấy dưới ánh mặt trời.