"exhuming" en Vietnamese
Definición
Đưa thi thể hoặc vật gì đó lên khỏi mộ hoặc đất, thường để điều tra; đôi khi dùng khi nói đưa điều gì đã quên ra ánh sáng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, y học hoặc lịch sử. Dùng với nghĩa bóng như 'khai quật ký ức cũ' rất ít phổ biến.
Ejemplos
The team is exhuming the body for further tests.
Nhóm đang **khai quật** thi thể để kiểm tra thêm.
They are exhuming the grave after many years.
Họ đang **đào lên** ngôi mộ sau nhiều năm.
Police are exhuming evidence from old cases.
Cảnh sát đang **khai quật** bằng chứng từ các vụ án cũ.
After the court order, the experts began exhuming remains in the cemetery.
Sau lệnh tòa, các chuyên gia bắt đầu **khai quật** hài cốt trong nghĩa trang.
Some historians are exhuming forgotten facts from ancient manuscripts.
Một số nhà sử học đang **khai quật** các sự kiện bị lãng quên từ những bản thảo cổ.
He joked about exhuming embarrassing photos from his childhood.
Anh ấy đùa về việc **đào lên** những tấm ảnh xấu hổ thời thơ ấu.