"exhilaration" en Vietnamese
Definición
Cảm giác phấn khích, vui sướng và tràn đầy năng lượng, thường xuất hiện khi tham gia các hoạt động thú vị hoặc vui vẻ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này diễn tả cảm xúc rất mạnh, không dùng cho hạnh phúc nhẹ nhàng. Thường dùng với cụm như 'cảm giác phấn khích', 'dâng trào cảm xúc'.
Ejemplos
She felt pure exhilaration when she won the race.
Cô ấy cảm thấy **niềm phấn khích** thuần khiết khi thắng cuộc đua.
The children's exhilaration was obvious at the amusement park.
Sự **phấn khích** của bọn trẻ ở công viên giải trí thật rõ ràng.
Skydiving brings a feeling of exhilaration.
Nhảy dù mang lại cảm giác **phấn khích**.
There was a rush of exhilaration as the roller coaster took off.
Có một làn sóng **phấn khích** khi tàu lượn bắt đầu chạy.
The exhilaration of finishing a huge project is hard to describe.
**Niềm phấn khích** khi hoàn thành một dự án lớn thật khó tả.
After hearing the good news, I was filled with exhilaration all day.
Nghe tin tốt, tôi ngập tràn **phấn khích** cả ngày.