"exhaustive" en Vietnamese
Definición
Đề cập đến việc xem xét kỹ lưỡng mọi chi tiết, không bỏ sót bất cứ điều gì.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nhầm lẫn với 'exhausted' (mệt mỏi). Hay xuất hiện trong cụm: 'exhaustive list', 'exhaustive search', v.v.
Ejemplos
The report is exhaustive and covers every detail.
Báo cáo này **toàn diện** và bao quát mọi chi tiết.
We made an exhaustive list of all the supplies needed.
Chúng tôi đã lập một danh sách **đầy đủ** các vật dụng cần thiết.
She did an exhaustive search for her lost keys.
Cô ấy đã tiến hành một cuộc tìm kiếm **toàn diện** cho chiếc chìa khóa bị mất.
That was an exhaustive explanation—you answered every question I had.
Đó là một lời giải thích **đầy đủ**—bạn đã trả lời tất cả các câu hỏi của tôi.
The guide provides exhaustive information on hiking in the area.
Hướng dẫn này cung cấp thông tin **toàn diện** về việc leo núi trong khu vực.
After an exhaustive discussion, we finally reached a decision.
Sau một cuộc thảo luận **toàn diện**, chúng tôi cuối cùng đã đi đến quyết định.