¡Escribe cualquier palabra!

"exhaling" en Vietnamese

thở ra

Definición

Thở ra là quá trình đưa không khí từ phổi ra ngoài qua miệng hoặc mũi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, yoga hoặc hướng dẫn sức khỏe, hay đi cặp với 'hít vào'. Không trang trọng hay tiếng lóng.

Ejemplos

She is exhaling slowly after taking a deep breath.

Cô ấy **thở ra** chậm rãi sau khi hít một hơi thật sâu.

You should practice exhaling during your yoga exercises.

Bạn nên luyện tập **thở ra** khi tập yoga.

Babies learn exhaling as part of normal breathing.

Trẻ sơ sinh học **thở ra** như một phần của quá trình hô hấp tự nhiên.

He let out a big sigh, exhaling all his worries.

Anh ấy thở dài, **thở ra** hết mọi lo lắng.

When you're stressed, try exhaling more slowly to calm down.

Khi căng thẳng, hãy thử **thở ra** chậm hơn để bình tĩnh lại.

She burst out laughing, exhaling sharply between giggles.

Cô ấy bật cười, **thở ra** mạnh giữa những trận cười.