"exfoliation" en Vietnamese
Definición
Quá trình loại bỏ tế bào chết trên bề mặt da để da trông sáng và mịn hơn. Ngoài ra, thuật ngữ này còn dùng trong địa chất để chỉ quá trình bóc tách các lớp ngoài của đá.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong làm đẹp, ví dụ 'facial exfoliation', 'gentle exfoliation'. Cũng có nghĩa trong địa chất. Chỉ nên sử dụng khi nói về da hoặc khoa học; danh từ, không dùng cho động từ.
Ejemplos
Exfoliation helps remove dead skin cells from your face.
**Tẩy tế bào chết** giúp loại bỏ tế bào da chết trên mặt bạn.
Regular exfoliation keeps skin smooth and bright.
**Tẩy tế bào chết** thường xuyên giúp da mịn màng và sáng hơn.
Too much exfoliation can make your skin dry or irritated.
**Tẩy tế bào chết** quá nhiều có thể làm da bị khô hoặc kích ứng.
I'm overdue for some serious exfoliation—my skin feels rough.
Tôi cần phải **tẩy tế bào chết** kỹ, da tôi cảm thấy thô ráp.
Some face washes have tiny beads for gentle exfoliation every day.
Một số sửa rửa mặt có hạt nhỏ để **tẩy tế bào chết** nhẹ nhàng hàng ngày.
Geologists study exfoliation to understand how rocks break apart over time.
Các nhà địa chất học nghiên cứu **bóc tách** để hiểu cách đá bị phân rã theo thời gian.