"excluding" en Vietnamese
Definición
Dùng để chỉ không tính ai đó hoặc điều gì đó trong nhóm hoặc tổng số. Nghĩa là loại ra ngoài.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng, liệt kê, giá cả hoặc ngoại lệ. Thường đứng cuối câu: 'excluding X'. Không dùng như động từ. 'including' là ý nghĩa đối lập.
Ejemplos
All prices are excluding tax.
Tất cả giá **không bao gồm** thuế.
Five people came, excluding Tom.
Năm người đã đến, **không bao gồm** Tom.
The museum is open daily, excluding Mondays.
Bảo tàng mở cửa hàng ngày, **không bao gồm** thứ Hai.
We're having dinner, excluding anyone who hasn't RSVP'd.
Chúng tôi ăn tối, **không bao gồm** những ai chưa xác nhận.
Excluding travel time, the meeting should take two hours.
**Không bao gồm** thời gian di chuyển, buổi họp sẽ mất hai tiếng.
They counted all the votes, excluding the invalid ones.
Họ đã đếm tất cả phiếu, **không bao gồm** phiếu không hợp lệ.