¡Escribe cualquier palabra!

"excitation" en Vietnamese

kích thích (khoa học)

Definición

Trạng thái khi nguyên tử, phân tử hoặc hệ thống nhận thêm năng lượng và trở nên hoạt động hơn, thường dùng trong lĩnh vực khoa học.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học như vật lý, hóa học, sinh học ('neural excitation', 'excitation energy'). Không dùng để diễn tả cảm xúc hưng phấn thông thường, không giống 'excitement'.

Ejemplos

The excitation of the atom caused it to emit light.

**Kích thích** nguyên tử khiến nó phát ra ánh sáng.

Electrical excitation can make muscles contract.

**Kích thích** điện có thể làm co cơ.

The laser uses excitation to produce a beam.

Laser sử dụng **kích thích** để tạo ra tia.

Fluorescence happens after the excitation of certain molecules by light.

Huỳnh quang xảy ra sau **kích thích** của một số phân tử bởi ánh sáng.

Neural excitation is important for sending signals in the brain.

**Kích thích** thần kinh quan trọng cho việc truyền tín hiệu trong não.

Measuring excitation levels helps scientists understand chemical reactions.

Đo các mức **kích thích** giúp các nhà khoa học hiểu phản ứng hóa học.