"excepted" en Vietnamese
Definición
Chỉ một người hoặc một thứ gì đó không được tính vào một nhóm hoặc quy định; thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất trang trọng, thường dùng trong câu bị động hoặc liệt kê như: 'ngoại trừ những người...'. Không giống 'accepted'. Hiếm dùng trong nói chuyện hằng ngày.
Ejemplos
All employees, part-time excepted, must attend the meeting.
Tất cả nhân viên, **được loại trừ** nhân viên bán thời gian, phải tham dự cuộc họp.
Children under five are excepted from the rule.
Trẻ em dưới năm tuổi được **loại trừ** khỏi quy định này.
Sunday is excepted from the work schedule.
Chủ nhật được **loại trừ** khỏi lịch làm việc.
No one is allowed inside, staff excepted.
Không ai được vào, **được loại trừ** nhân viên.
The offer extends to everyone, existing customers excepted.
Ưu đãi này áp dụng cho tất cả mọi người, **được loại trừ** khách hàng hiện tại.
Parking on this street is prohibited, residents excepted.
Cấm đậu xe trên đường này, cư dân **được loại trừ**.