¡Escribe cualquier palabra!

"excavations" en Vietnamese

khai quật

Definición

Khai quật là việc đào bới đất một cách cẩn thận để tìm ra các hiện vật, công trình hoặc thông tin về quá khứ, thường thấy trong khảo cổ học và xây dựng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong các văn cảnh học thuật, khảo cổ, xây dựng như 'khai quật khảo cổ', 'khai quật địa điểm'. Không dùng để chỉ việc đào đất thông thường.

Ejemplos

The archaeologists started new excavations at the ancient city site.

Các nhà khảo cổ đã bắt đầu những **khai quật** mới tại di chỉ thành phố cổ.

The museum displayed artifacts found during the excavations.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật tìm được trong quá trình **khai quật**.

The workers finished the excavations for the building's foundation.

Những công nhân đã hoàn thành **khai quật** cho móng của tòa nhà.

Several unexpected discoveries were made during the excavations last summer.

Đã có nhiều phát hiện bất ngờ được tìm thấy trong quá trình **khai quật** mùa hè năm ngoái.

Because of the excavations, parts of the road were closed for weeks.

Vì **khai quật**, một phần con đường đã bị đóng trong nhiều tuần.

They hope the ongoing excavations will reveal more about the lost civilization.

Họ hy vọng rằng **khai quật** đang diễn ra sẽ giúp khám phá thêm thông tin về nền văn minh mất tích.