¡Escribe cualquier palabra!

"exasperating" en Vietnamese

gây bực bộilàm phát cáu

Definición

Chỉ điều gì đó cực kỳ gây khó chịu hoặc làm bạn bực mình, khiến bạn mất kiên nhẫn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, mạnh hơn 'khó chịu'. Dùng cho người hoặc tình huống lặp đi lặp lại gây cáu như 'gây bực bội mãi'.

Ejemplos

His exasperating behavior made everyone upset.

Hành vi **gây bực bội** của anh ấy làm mọi người khó chịu.

The exasperating noise would not stop.

Tiếng ồn **gây bực bội** này cứ không dừng lại.

Waiting in this exasperating line takes forever.

Chờ đợi trong hàng **gây bực bội** này cảm giác như vô tận.

It's so exasperating when people keep interrupting you.

Thật **gây bực bội** khi người khác cứ liên tục cắt lời bạn.

Trying to fix this old printer is just exasperating.

Cố gắng sửa cái máy in cũ này thật **làm phát cáu**.

Her exasperating little brother always hides her stuff.

Cậu em trai **gây bực bội** của cô ấy luôn giấu đồ của cô.