¡Escribe cualquier palabra!

"exalts" en Vietnamese

tôn vinhca ngợi

Definición

Khen ngợi ai hoặc điều gì đó với sự tôn trọng cao nhất hoặc nâng ai đó lên vị trí rất cao.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, tôn giáo hoặc khi ca ngợi với sự tôn kính sâu sắc. Không dùng trong giao tiếp thường ngày và mạnh hơn 'praise'.

Ejemplos

The teacher exalts students who work hard.

Giáo viên **tôn vinh** những học sinh chăm chỉ.

The poem exalts the beauty of nature.

Bài thơ **ca ngợi** vẻ đẹp của thiên nhiên.

The ceremony exalts the heroes of the past.

Buổi lễ **tôn vinh** những anh hùng trong quá khứ.

He always exalts his team’s achievements in front of the boss.

Anh ấy luôn **ca ngợi** thành tích của đội mình trước mặt sếp.

Their culture exalts family values above all else.

Nền văn hóa của họ **tôn vinh** giá trị gia đình hơn tất cả.

The speech exalts freedom and justice as the core principles of the nation.

Bài phát biểu **tôn vinh** tự do và công lý là những nguyên tắc cốt lõi của quốc gia.