"everything humanly possible" en Vietnamese
Definición
Làm tất cả những gì con người có thể làm để đạt mục tiêu, không bỏ sót điều gì nằm trong khả năng. Nhấn mạnh sự cố gắng tối đa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh nỗ lực tối đa trong khả năng con người. Hay đi cùng động từ 'làm' như 'làm mọi thứ con người có thể'.
Ejemplos
The doctors did everything humanly possible to save her.
Các bác sĩ đã làm **mọi thứ con người có thể làm** để cứu cô ấy.
We tried everything humanly possible to fix the problem.
Chúng tôi đã thử **mọi thứ con người có thể làm** để giải quyết vấn đề đó.
She did everything humanly possible to pass the exam.
Cô ấy đã làm **mọi thứ con người có thể làm** để vượt qua kỳ thi.
Believe me, we've done everything humanly possible—there's just nothing more we can try.
Tin tôi đi, chúng tôi đã làm **mọi thứ con người có thể làm**—không còn gì có thể thử nữa.
He promised to do everything humanly possible to get the project done on time.
Anh ấy hứa sẽ làm **mọi thứ con người có thể làm** để hoàn thành dự án đúng hạn.
You can relax knowing that we're doing everything humanly possible to help you.
Bạn cứ yên tâm, chúng tôi đang làm **mọi thứ con người có thể làm** để giúp bạn.