¡Escribe cualquier palabra!

"every living soul" en Vietnamese

mọi sinh linhmọi người sống

Definición

Một cách nhấn mạnh hoặc thơ ca để nói 'mọi người' hoặc đôi khi 'mọi sinh vật sống'.

Notas de Uso (Vietnamese)

Mang tính văn chương, trang trọng, chủ yếu nói về con người. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

Every living soul is invited to the celebration.

**Mọi sinh linh** đều được mời đến buổi lễ.

The news spread to every living soul in the town.

Tin tức lan đến **mọi sinh linh** trong thị trấn.

He is respected by every living soul at work.

Anh ấy được **mọi sinh linh** ở chỗ làm tôn trọng.

I want every living soul to hear this story.

Tôi muốn **mọi sinh linh** đều nghe câu chuyện này.

After the announcement, every living soul was talking about it.

Sau khi công bố, **mọi sinh linh** đều bàn tán về nó.

We searched for hours and couldn't find a single sign of every living soul.

Chúng tôi tìm kiếm hàng giờ mà không thấy dấu vết nào của **mọi sinh linh**.