"every cloud has a silver lining" en Vietnamese
Definición
Thành ngữ này nghĩa là dù trong hoàn cảnh khó khăn, luôn có điều gì đó tích cực hoặc hy vọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để động viên người đang buồn. Không nên dùng cho những chuyện quá nghiêm trọng. Có thể thay bằng các cụm như "look on the bright side", "there's a light at the end of the tunnel".
Ejemplos
My friend reminded me that every cloud has a silver lining when I lost my job.
Khi tôi mất việc, bạn tôi nhắc tôi rằng **trong cái rủi có cái may**.
Even though it rained on our picnic, every cloud has a silver lining because we played games indoors.
Dù trời mưa trong buổi dã ngoại của chúng tôi, nhưng **trong cái rủi có cái may**, chúng tôi lại chơi trò chơi trong nhà.
Remember, every cloud has a silver lining after a hard day.
Nhớ nhé, sau một ngày vất vả thì **trong cái rủi có cái may**.
I was upset about missing the train, but hey, every cloud has a silver lining—I met an old friend while waiting for the next one.
Tôi thấy buồn vì lỡ chuyến tàu, nhưng mà **trong cái rủi có cái may**—tôi lại gặp một người bạn cũ khi chờ chuyến sau.
You know, every cloud has a silver lining—losing that job led me to a better opportunity.
Bạn biết không, **trong cái rủi có cái may**—mất việc đó lại giúp tôi có cơ hội tốt hơn.
It's tough now, but just remember, every cloud has a silver lining—good things can come from tough times.
Hiện giờ khó khăn, nhưng hãy nhớ, **trong cái rủi có cái may**—điều tốt đẹp có thể đến từ những lúc khó khăn.