"everlastingly" en Vietnamese
Definición
Diễn tả điều gì đó kéo dài mãi mãi hoặc rất lâu; cũng chỉ điều gì xảy ra liên tục, không bao giờ dứt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn thơ hoặc cách diễn đạt trang trọng, hiếm khi dùng hội thoại thường ngày. Mang sắc thái nhấn mạnh về thời gian hoặc sự lặp đi lặp lại.
Ejemplos
I’m everlastingly tired of hearing that same story.
Tôi **mãi mãi** mệt mỏi khi nghe cùng một câu chuyện đó.
He talked everlastingly, never letting anyone else speak.
Anh ấy nói **không ngừng**, không cho ai khác nói.
The mountains stood everlastingly above the valley.
Những ngọn núi đứng **vĩnh viễn** trên thung lũng.
He felt everlastingly grateful for her help.
Anh ấy cảm thấy biết ơn **mãi mãi** vì sự giúp đỡ của cô ấy.
The baby cried everlastingly all night.
Em bé **không ngừng** khóc suốt đêm.
She is everlastingly optimistic, no matter what happens.
Cô ấy **luôn luôn** lạc quan, bất kể điều gì xảy ra.