¡Escribe cualquier palabra!

"evasions" en Vietnamese

lảng tránhné tránh

Definición

Cách né tránh trả lời thẳng thắn, né tránh trách nhiệm hoặc tình huống bằng cách vòng vo hay không trung thực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng về luật, kinh doanh hoặc chính trị như 'tax evasions', 'evasive answers'. Không dùng cho việc trốn thoát vật lý (dùng 'escape' cho nghĩa đó).

Ejemplos

The politician's evasions made people distrust him.

**Những lảng tránh** của chính trị gia khiến người dân mất niềm tin vào ông ấy.

She tried several evasions to avoid answering the question.

Cô ấy đã thử nhiều **lảng tránh** để không phải trả lời câu hỏi.

His evasions were obvious during the interview.

**Sự lảng tránh** của anh ấy rất rõ ràng trong buổi phỏng vấn.

No more evasions—just tell us the truth.

Không còn **lảng tránh** nữa—hãy nói sự thật đi.

Her quick evasions made the conversation frustrating.

**Những lảng tránh** nhanh nhạy của cô ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên bực bội.

People noticed his constant evasions whenever money was discussed.

Mọi người nhận ra anh ấy thường xuyên **lảng tránh** mỗi khi nhắc đến tiền bạc.