¡Escribe cualquier palabra!

"evaporate" en Vietnamese

bốc hơibiến mất

Definición

Chỉ việc chất lỏng chuyển thành khí do tác dụng của nhiệt. Cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó biến mất hoàn toàn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong khoa học với nghĩa chất lỏng thành khí. Nghĩa bóng chỉ việc biến mất mau chóng. Tránh nhầm với 'condense' là ngưng tụ.

Ejemplos

When the sun shines, water in a puddle will evaporate.

Khi trời nắng, nước trong vũng sẽ **bốc hơi**.

Boiling water will quickly evaporate.

Nước sôi sẽ **bốc hơi** rất nhanh.

If you leave juice uncovered, it will evaporate over time.

Nếu bạn để nước ép không đậy nắp, nó sẽ **bốc hơi** dần theo thời gian.

Most of the water in the lake evaporated during the drought.

Hầu hết nước hồ đã **bốc hơi** trong đợt hạn hán.

All my stress just seemed to evaporate after the good news.

Sau tin vui, mọi căng thẳng của tôi như vừa **biến mất**.

The opportunity to buy tickets quickly evaporated as the concert sold out.

Cơ hội mua vé đã **biến mất** nhanh chóng khi vé concert bán hết.