¡Escribe cualquier palabra!

"estrangement" en Vietnamese

sự ghẻ lạnhsự xa cách

Definición

Tình trạng mối quan hệ trở nên xa cách hoặc không còn thân thiết nữa, thường do mâu thuẫn hoặc hiểu lầm. Cũng có thể chỉ cảm giác bị xa lánh với gia đình, xã hội hoặc nơi ở.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Estrangement’ thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng hoặc các vấn đề tâm lý, luật pháp. Thường dùng với các mối quan hệ gia đình hoặc cảm xúc xa cách, không chỉ là xa cách về địa lý.

Ejemplos

There was estrangement between the two brothers after their argument.

Sau cuộc cãi vã, giữa hai anh em đã có sự **ghẻ lạnh**.

Her parents' divorce led to estrangement from her father.

Việc bố mẹ cô ấy ly hôn dẫn đến sự **xa cách** với cha.

He felt a sense of estrangement after moving to a new city.

Anh ấy cảm thấy **xa cách** sau khi chuyển đến thành phố mới.

After years of estrangement, they finally decided to talk things out.

Sau nhiều năm **ghẻ lạnh**, họ cuối cùng đã quyết định nói chuyện.

Family estrangement can be really hard during the holidays.

Sự **xa cách** trong gia đình thật khó khăn vào dịp lễ.

Their estrangement wasn't obvious to outsiders, but close friends could tell.

Sự **ghẻ lạnh** của họ người ngoài không nhận ra, nhưng bạn thân lại hiểu.