¡Escribe cualquier palabra!

"establishes" en Vietnamese

thiết lậpthành lậpxác lập

Definición

'Thiết lập' nghĩa là tạo ra, bắt đầu, hoặc chính thức hình thành một điều gì đó như quy tắc, tổ chức hay truyền thống.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thiết lập quy tắc, tổ chức, danh tiếng. Không sử dụng cho đồ vật vật lý; dùng 'xây dựng' hoặc 'làm' thay thế.

Ejemplos

The school establishes clear rules for students.

Trường thiết lập các quy tắc rõ ràng cho học sinh.

She establishes a new charity every year.

Cô ấy **thành lập** một tổ chức từ thiện mới mỗi năm.

A scientist establishes facts through experiments.

Nhà khoa học **xác lập** các sự thật qua các thí nghiệm.

This agreement establishes a new partnership between our companies.

Thỏa thuận này **thiết lập** quan hệ đối tác mới giữa các công ty chúng ta.

The law establishes who is responsible for safety at work.

Luật **xác lập** ai chịu trách nhiệm về an toàn lao động.

Winning the championship establishes his reputation as the best player.

Chiến thắng giải vô địch **khẳng định** danh tiếng anh ấy là người chơi xuất sắc nhất.