"esplanade" en Vietnamese
Definición
Một khu vực dài, rộng, thường nằm cạnh bờ biển hoặc sông, nơi mọi người có thể đi bộ và thư giãn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về lối đi bộ lớn ở ven biển hoặc ven sông, không dùng cho vỉa hè thông thường hay công viên nhỏ.
Ejemplos
We walked along the esplanade and watched the sunset.
Chúng tôi đi bộ dọc **lối đi dọc bờ biển** và ngắm hoàng hôn.
The hotel is right next to the esplanade.
Khách sạn nằm ngay cạnh **lối đi dọc bờ biển**.
Many people gather on the esplanade for morning exercise.
Nhiều người tập trung trên **lối đi dọc bờ biển** để tập thể dục buổi sáng.
Let's grab some ice cream and sit on the esplanade for a while.
Mình mua kem rồi ra ngồi trên **lối đi dọc bờ biển** một lúc nhé.
During festivals, the esplanade gets crowded with food stalls and performers.
Vào dịp lễ hội, **lối đi dọc bờ biển** đông đúc với các gian hàng ăn uống và nghệ sĩ biểu diễn.
Locals love jogging along the esplanade early in the morning.
Người dân địa phương thích chạy bộ dọc **lối đi dọc bờ biển** vào sáng sớm.