"escalating" en Vietnamese
Definición
Một điều gì đó ngày càng lớn hơn, nghiêm trọng hơn hoặc căng thẳng hơn theo thời gian, thường nói về vấn đề, chi phí hoặc xung đột.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho tình huống tiêu cực như 'escalating conflict', 'escalating prices'. Ngụ ý vấn đề đang trở nên nghiêm trọng hoặc khó kiểm soát hơn. Không dùng cho thay đổi tích cực.
Ejemplos
The escalating cost of living worries many people.
Chi phí sinh hoạt **gia tăng** khiến nhiều người lo lắng.
There were escalating tensions between the two countries.
Có những căng thẳng **leo thang** giữa hai quốc gia.
We need to stop this escalating problem before it gets out of hand.
Chúng ta cần ngăn chặn vấn đề **gia tăng** này trước khi nó vượt ngoài tầm kiểm soát.
Her escalating frustration was obvious during the meeting.
Sự bực bội **gia tăng** của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
The company is struggling with escalating demands from customers.
Công ty đang gặp khó khăn với các yêu cầu **gia tăng** từ khách hàng.
He tried to calm the escalating argument before things got worse.
Anh ấy đã cố gắng làm dịu cuộc tranh cãi **leo thang** trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.