"eric" en Vietnamese
Eric
Definición
Một tên riêng dành cho nam giới dùng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, chỉ một người cụ thể.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Eric' luôn viết hoa chữ cái đầu. Không dùng với mạo từ và chỉ một người cụ thể.
Ejemplos
Eric is my brother.
**Eric** là anh trai của tôi.
I saw Eric at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Eric** ở trường.
This book is Eric's.
Cuốn sách này là của **Eric**.
Have you talked to Eric about the plan yet?
Bạn đã nói chuyện với **Eric** về kế hoạch chưa?
Eric said he'll be a little late.
**Eric** nói sẽ đến trễ một chút.
If Eric calls, tell him I'm on my way.
Nếu **Eric** gọi, hãy bảo anh ấy là tôi đang đến.