¡Escribe cualquier palabra!

"erecting" en Vietnamese

dựng lênxây dựng

Definición

Dựng hoặc xây một vật gì đó thành hình đứng, đặc biệt là các công trình như nhà, tượng đài hoặc lều. Cũng có thể dùng cho việc làm cho một vật đứng lên theo chiều thẳng đứng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Dựng lên' hoặc 'xây dựng' thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nói về công trình lớn ('dựng tượng đài'). Trong giao tiếp bình thường thường dùng 'xây' hoặc 'lắp đặt'.

Ejemplos

The workers are erecting a new building downtown.

Những công nhân đang **dựng lên** một tòa nhà mới ở trung tâm thành phố.

They are erecting a fence around the garden.

Họ đang **dựng lên** hàng rào quanh khu vườn.

People are erecting tents for the festival.

Mọi người đang **dựng lên** lều cho lễ hội.

They spent weeks erecting the huge stage for the concert.

Họ đã mất nhiều tuần để **dựng lên** sân khấu lớn cho buổi hòa nhạc.

Local volunteers are erecting a memorial in the park.

Các tình nguyện viên địa phương đang **dựng lên** một đài tưởng niệm trong công viên.

The city has started erecting barriers to control the parade crowd.

Thành phố đã bắt đầu **dựng lên** các rào chắn để kiểm soát đám đông diễu hành.