¡Escribe cualquier palabra!

"erasers" en Vietnamese

tẩy

Definición

Vật nhỏ, thường làm bằng cao su, dùng để xoá vết bút chì trên giấy.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng để xoá bút chì, không dùng cho bút mực. 'Tẩy chì' là cụm thường gặp, nhất là trong học tập.

Ejemplos

I bought two erasers for school.

Tôi đã mua hai cái **tẩy** cho trường.

The teacher gave us new erasers.

Thầy giáo đã cho chúng tôi **tẩy** mới.

Put the erasers back in the box.

Đặt lại **tẩy** vào trong hộp đi.

I keep losing my erasers, so I always buy extra.

Tôi hay làm mất **tẩy**, nên luôn mua thêm.

Can you pass me one of those erasers?

Bạn có thể đưa tôi một cái **tẩy** đó được không?

There are erasers in every classroom, but we always run out by the end of the year.

Có **tẩy** trong mọi phòng học, nhưng hết rất nhanh vào cuối năm.