¡Escribe cualquier palabra!

"equalized" en Vietnamese

cân bằnglàm cho ngang nhau

Definición

Làm cho các thứ bằng nhau về số lượng, mức độ hoặc trạng thái. Thường dùng khi tỉ số hoặc các giá trị đưa về cùng mức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng trong thể thao (đưa tỉ số bằng nhau) hoặc kỹ thuật (âm thanh được cân bằng). Không mang nghĩa làm cho công bằng, chỉ về số lượng/mức độ ngang nhau.

Ejemplos

The teams were equalized at halftime.

Hai đội đã được **cân bằng** ở hiệp một.

The sound was equalized for better quality.

Âm thanh đã được **cân bằng** để chất lượng tốt hơn.

She equalized the scores by finishing quickly.

Cô ấy đã **cân bằng** tỉ số nhờ hoàn thành nhanh chóng.

After falling behind, they quickly equalized.

Sau khi bị dẫn trước, họ đã nhanh chóng **cân bằng**.

The budget was equalized across all departments.

Ngân sách được **cân bằng** cho tất cả các phòng ban.

Their efforts finally equalized the playing field.

Nỗ lực của họ cuối cùng cũng đã **cân bằng** ưu thế.