"equaliser" en Vietnamese
Definición
Trong thể thao, đây là bàn thắng hoặc điểm giúp hai đội cân bằng tỉ số. Ngoài ra, từ này còn chỉ thiết bị hoặc phần mềm điều chỉnh tần số âm thanh.
Notas de Uso (Vietnamese)
'bàn gỡ hòa' thường dùng trong bóng đá hoặc thể thao đội. Về âm thanh, 'bộ điều chỉnh âm' hay 'equaliser' là từ chuyên ngành. Tiếng Anh Mỹ dùng 'equalizer'.
Ejemplos
He scored the equaliser with five minutes left.
Anh ấy đã ghi bàn **gỡ hòa** khi chỉ còn năm phút.
The music system has a built-in equaliser.
Hệ thống âm nhạc có sẵn **bộ điều chỉnh âm** tích hợp.
That late equaliser changed the whole match.
Bàn **gỡ hòa** muộn đó đã làm thay đổi cả trận đấu.
The crowd erupted when she hit the equaliser.
Khi cô ấy ghi bàn **gỡ hòa**, đám đông đã bùng nổ.
You can adjust the bass and treble using the equaliser settings.
Bạn có thể điều chỉnh âm trầm và âm bổng bằng cài đặt **bộ điều chỉnh âm**.
Last night’s equaliser will be remembered for years by the fans.
Bàn **gỡ hòa** đêm qua sẽ được người hâm mộ nhớ mãi nhiều năm.