¡Escribe cualquier palabra!

"episcopalian" en Vietnamese

tín đồ Giáo hội Episcopaltín đồ Anh giáo (Mỹ)

Definición

Người thuộc Giáo hội Episcopal ở Mỹ, một hệ phái Kitô giáo nằm trong truyền thống Anh giáo. Cũng dùng để chỉ những gì liên quan đến giáo hội này.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ thành viên Giáo hội Episcopal tại Mỹ, không phải mọi tín đồ Anh giáo đều là 'Episcopalian'. Dùng chữ hoa khi nói về người. Đôi khi viết tắt là 'Episcopal'.

Ejemplos

My neighbor is an Episcopalian.

Hàng xóm của tôi là một **tín đồ Episcopal**.

She became an Episcopalian after moving to New York.

Sau khi chuyển đến New York, cô ấy đã trở thành **tín đồ Giáo hội Episcopal**.

The Episcopalian church is on Main Street.

Nhà thờ **Episcopalian** nằm trên phố Main.

He's been an Episcopalian his whole life, just like his parents.

Anh ấy là **tín đồ Giáo hội Episcopal** suốt đời, giống cha mẹ mình.

Are you Episcopalian, or do you go to a different church?

Bạn là **tín đồ Giáo hội Episcopal**, hay bạn đi nhà thờ khác?

That family is well-known in town as devout Episcopalians.

Gia đình đó nổi tiếng ở thị trấn là những **tín đồ Giáo hội Episcopal** sùng đạo.