"epidural" en Vietnamese
Definición
Gây tê ngoài màng cứng là phương pháp tiêm thuốc giảm đau gần cột sống để chặn cảm giác đau, thường được dùng khi sinh con hoặc phẫu thuật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường được dùng như danh từ chỉ thủ thuật hoặc tính từ như 'gây tê ngoài màng cứng'. Hay nhắc đến trong sinh nở, không dùng cho gây mê toàn thân.
Ejemplos
The doctor gave her an epidural during labor.
Bác sĩ đã tiêm **gây tê ngoài màng cứng** cho cô ấy khi sinh.
Many women choose an epidural to help with pain.
Nhiều phụ nữ chọn **gây tê ngoài màng cứng** để giảm đau.
He asked if an epidural was available before his surgery.
Anh ấy hỏi liệu có thể dùng **gây tê ngoài màng cứng** trước khi phẫu thuật không.
After the epidural, she felt much more comfortable during delivery.
Sau khi được **gây tê ngoài màng cứng**, cô ấy cảm thấy dễ chịu hơn nhiều khi sinh.
They explained that an epidural could make the lower body numb.
Họ giải thích rằng **gây tê ngoài màng cứng** có thể làm tê liệt phần thân dưới.
I was nervous about getting an epidural, but it really helped with the pain.
Tôi đã lo lắng về việc tiêm **gây tê ngoài màng cứng**, nhưng nó thực sự giúp giảm đau.