¡Escribe cualquier palabra!

"enzymatic" en Vietnamese

enzymaticthuộc enzym

Definición

Liên quan đến hoặc do enzym gây ra, nhất là các phản ứng hóa học mà enzym xúc tác trong cơ thể sống.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học, y học hoặc kỹ thuật, xuất hiện trong cụm như 'enzymatic reaction', 'enzymatic activity'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

The scientist studied the enzymatic breakdown of sugar.

Nhà khoa học đã nghiên cứu quá trình phân giải đường mang tính **enzymatic**.

This process uses enzymatic reactions to produce energy.

Quá trình này sử dụng các phản ứng **enzymatic** để tạo ra năng lượng.

The enzymatic activity was measured in the lab.

Hoạt động **enzymatic** đã được đo trong phòng thí nghiệm.

Many food products now use enzymatic methods to improve taste and texture.

Nhiều sản phẩm thực phẩm hiện sử dụng phương pháp **enzymatic** để cải thiện hương vị và kết cấu.

Changes at the enzymatic level can affect your health.

Thay đổi ở mức **enzymatic** có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.

They developed a new test to check for enzymatic deficiencies.

Họ đã phát triển một xét nghiệm mới để kiểm tra các thiếu hụt **enzymatic**.