"entryway" en Vietnamese
Definición
Đây là khoảng không gian ngay bên trong cửa chính của nhà hoặc toà nhà, thường dùng để treo áo khoác và cởi giày dép.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Entryway' thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Ngoài ra còn gọi là 'foyer', 'hall' hay 'vestibule', nhưng 'entryway' đề cập tới khu vực nhỏ thực tế ngay ở cửa ra vào.
Ejemplos
Please leave your shoes in the entryway.
Vui lòng để giày dép ở **lối vào**.
The entryway is small but tidy.
**Lối vào** nhỏ nhưng gọn gàng.
We hung a mirror in the entryway.
Chúng tôi treo một chiếc gương ở **lối vào**.
You can toss your keys on the table in the entryway.
Bạn có thể để chìa khoá lên bàn ở **lối vào**.
The rain left muddy footprints all over the entryway.
Mưa làm dấu chân bùn khắp **lối vào**.
Our dog always runs to greet us right at the entryway.
Chó nhà mình luôn chạy ra tận **lối vào** để chào chúng tôi.