"entrusts" en Vietnamese
Definición
Tin tưởng giao cho ai đó trách nhiệm hoặc việc quan trọng để họ chăm sóc hoặc thực hiện tốt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, dùng trong bối cảnh công việc, hợp pháp hoặc trách nhiệm quan trọng. Dùng với 'entrusts someone with something'.
Ejemplos
She entrusts her sister with the keys to her house.
Cô ấy **giao phó** chìa khóa nhà cho em gái mình.
The manager entrusts the project to his best employee.
Quản lý **giao phó** dự án cho nhân viên giỏi nhất của mình.
A parent entrusts a teacher with their child's education.
Phụ huynh **giao phó** việc giáo dục con cho giáo viên.
He entrusts his savings to a trusted friend before leaving the country.
Anh ấy **ủy thác** khoản tiết kiệm của mình cho một người bạn tin cậy trước khi rời khỏi đất nước.
The company entrusts confidential information only to senior staff.
Công ty chỉ **giao phó** thông tin mật cho những nhân viên cao cấp.
Our boss never entrusts important work to interns.
Sếp của chúng tôi không bao giờ **giao phó** công việc quan trọng cho thực tập sinh.