¡Escribe cualquier palabra!

"entrepreneurs" en Vietnamese

doanh nhân khởi nghiệp

Definición

Những người bắt đầu và điều hành doanh nghiệp mới, thường chấp nhận rủi ro tài chính để thu lợi nhuận. Họ thường sáng tạo và thích thử những ý tưởng mới.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc khởi nghiệp. Không giống 'doanh nhân thông thường', 'doanh nhân khởi nghiệp' nhấn mạnh sự đổi mới và chấp nhận rủi ro.

Ejemplos

Many entrepreneurs start businesses in their own homes.

Nhiều **doanh nhân khởi nghiệp** bắt đầu kinh doanh ngay tại nhà.

Entrepreneurs often create new products or services.

**Doanh nhân khởi nghiệp** thường tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

Some entrepreneurs invest their own money to start a company.

Một số **doanh nhân khởi nghiệp** đầu tư tiền của mình để tạo lập công ty.

Young entrepreneurs are changing how we shop online.

**Doanh nhân khởi nghiệp** trẻ đang thay đổi cách chúng ta mua sắm online.

Tech entrepreneurs love to network and share ideas at conferences.

**Doanh nhân khởi nghiệp** công nghệ thích kết nối và chia sẻ ý tưởng tại các hội nghị.

Without risk-takers like entrepreneurs, many of today’s best companies wouldn’t exist.

Nếu không có những **doanh nhân khởi nghiệp** dám chấp nhận rủi ro, nhiều công ty xuất sắc ngày nay đã không tồn tại.