¡Escribe cualquier palabra!

"entrepreneurial" en Vietnamese

khởi nghiệptinh thần khởi nghiệp

Definición

Chỉ phẩm chất hoặc tinh thần sẵn sàng khởi chạy và điều hành doanh nghiệp mới, cũng như thúc đẩy các dự án mới.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh để nói về người, thái độ hoặc môi trường khuyến khích đổi mới, dám nghĩ dám làm. Không dùng cho tập đoàn lớn mà cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ.

Ejemplos

She has an entrepreneurial spirit and loves starting new projects.

Cô ấy có tinh thần **khởi nghiệp** và rất thích bắt đầu những dự án mới.

Many companies look for employees with entrepreneurial skills.

Nhiều công ty tìm kiếm nhân viên có kỹ năng **khởi nghiệp**.

The university offers a course on entrepreneurial thinking.

Trường đại học tổ chức một khoá học về tư duy **khởi nghiệp**.

Having an entrepreneurial mindset helped her turn her hobby into a business.

Tư duy **khởi nghiệp** đã giúp cô ấy biến sở thích thành công việc kinh doanh.

We need people with entrepreneurial drive if we want this startup to grow.

Chúng ta cần những người có động lực **khởi nghiệp** nếu muốn startup này lớn mạnh.

Her entrepreneurial approach really transformed the way the team works.

Cách tiếp cận **khởi nghiệp** của cô ấy đã thực sự thay đổi cách nhóm làm việc.