¡Escribe cualquier palabra!

"entreats" en Vietnamese

khẩn cầuvan xin

Definición

Yêu cầu hoặc cầu xin ai đó một cách tha thiết và nghiêm túc để họ làm điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, mang sắc thái văn chương hoặc cổ xưa, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Thường dùng với tân ngữ: "He entreats her to stay."

Ejemplos

She entreats her brother to help her with homework.

Cô ấy **khẩn cầu** anh trai giúp làm bài tập về nhà.

The man entreats the guard to open the gate.

Người đàn ông **khẩn cầu** người bảo vệ mở cổng.

She always entreats her parents for more time to play.

Cô ấy luôn **van xin** bố mẹ cho thêm thời gian chơi.

He entreats the judge to show mercy in his case.

Anh ấy **khẩn cầu** thẩm phán khoan hồng cho trường hợp của mình.

The letter entreats the reader to consider the author's request carefully.

Bức thư **khẩn cầu** người đọc hãy cân nhắc kỹ lời đề nghị của tác giả.

When disaster strikes, she entreats everyone around her for help, leaving pride behind.

Khi có tai hoạ xảy ra, cô ấy **khẩn cầu** mọi người xung quanh giúp đỡ, không màng tự trọng.