¡Escribe cualquier palabra!

"entitle" en Vietnamese

trao quyềnđặt tên

Definición

Cho ai đó quyền làm điều gì hoặc đặt tên cho một vật như sách, phim.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc pháp lý: 'entitled to benefits' nghĩa là có quyền được hưởng trợ cấp. Cũng dùng để chỉ việc đặt tên cho sách, phim. Không nhầm lẫn với 'titled' (đặt tên).

Ejemplos

You are entitled to a free lunch today.

Hôm nay, bạn **được quyền** nhận bữa trưa miễn phí.

Parents are entitled to see their children's school records.

Cha mẹ **được quyền** xem hồ sơ học tập của con mình.

The book is entitled 'Sunrise in the Mountains'.

Cuốn sách **được đặt tên** là 'Bình minh trên núi'.

If you work here for a year, you’re entitled to paid vacation.

Nếu bạn làm việc ở đây một năm, bạn **được quyền** nghỉ phép có lương.

Some people think they’re entitled to special treatment, but that’s not true.

Có người nghĩ mình **được quyền** đối xử đặc biệt, nhưng thật ra không phải vậy.

The article was entitled 'How to Save Money Fast'.

Bài báo **được đặt tên** là 'Cách tiết kiệm tiền nhanh'.