¡Escribe cualquier palabra!

"enthralled" en Indonesian

mê hoặccuốn hút

Definición

Bị cuốn hút hoặc say mê hoàn toàn bởi điều gì đó rất hấp dẫn hoặc đẹp đẽ.

Notas de Uso (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trường hợp trang trọng; hay đi với 'bởi', ví dụ 'bị mê hoặc bởi...'; mạnh hơn mức 'quan tâm' thông thường.

Ejemplos

The children were enthralled by the magician's tricks.

Lũ trẻ **mê hoặc** bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật.

I was enthralled by the beautiful scenery.

Tôi đã **mê hoặc** bởi khung cảnh tuyệt đẹp.

She listened, enthralled, to the storyteller.

Cô ấy lắng nghe người kể chuyện **mê hoặc**.

I was completely enthralled by the movie and didn’t notice the time passing.

Tôi hoàn toàn **mê hoặc** bởi bộ phim và không nhận ra thời gian trôi qua.

Everyone was enthralled with her performance on stage.

Mọi người đều **mê hoặc** với màn trình diễn trên sân khấu của cô ấy.

He was so enthralled by the book that he read it in one night.

Anh ấy **mê hoặc** đến mức đọc xong cuốn sách chỉ trong một đêm.