¡Escribe cualquier palabra!

"enshrined" en Vietnamese

được ghi nhậnđược bảo vệ (theo luật, truyền thống, v.v.)

Definición

Một điều gì đó được ghi nhận, bảo vệ hoặc quy định rõ ràng trong luật, hiến pháp hoặc truyền thống.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng để nói về quyền, giá trị, nguyên tắc ('enshrined in law', 'in constitution'). Không dùng cho vật thể cụ thể.

Ejemplos

Freedom of speech is enshrined in the constitution.

Quyền tự do ngôn luận được **ghi nhận** trong hiến pháp.

Equal rights are enshrined by law in many countries.

Quyền bình đẳng được **ghi nhận** bởi pháp luật ở nhiều quốc gia.

These traditions have been enshrined for generations.

Những truyền thống này đã được **giữ vững** qua nhiều thế hệ.

The right to education is enshrined in international agreements.

Quyền được giáo dục được **ghi nhận** trong các hiệp định quốc tế.

These values are enshrined at the heart of our society.

Những giá trị này được **ghi nhận** ở trung tâm của xã hội chúng ta.

His memory has been enshrined in their family history.

Ký ức về ông đã được **ghi lại** trong lịch sử gia đình họ.