¡Escribe cualquier palabra!

"enough" en Vietnamese

đủ

Definición

Một lượng hay mức độ đáp ứng được nhu cầu hoặc yêu cầu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ ('enough money') hoặc sau tính từ/trạng từ ('big enough'). 'Sufficient' trang trọng hơn.

Ejemplos

I have enough food for everyone.

Tôi có **đủ** thức ăn cho mọi người.

She didn’t study enough for the exam.

Cô ấy đã không học **đủ** cho kỳ thi.

We don’t have enough chairs for the guests.

Chúng tôi không có **đủ** ghế cho khách.

Is there enough time to finish the project?

Có **đủ** thời gian để hoàn thành dự án không?

I can’t hear you loud enough, please speak up.

Tôi không nghe bạn **đủ** to, làm ơn nói lớn hơn.

You’ve eaten enough; no need for more.

Bạn đã ăn **đủ** rồi; không cần ăn thêm nữa.