"enlargement" en Vietnamese
Definición
Quá trình hoặc kết quả làm cho một vật thể hoặc phạm vi trở nên lớn hơn. Dùng cho kích thước thực tế hoặc khái niệm rộng hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng ở văn cảnh trang trọng, thường chỉ việc phóng to hình ảnh, nội tạng hoặc mở rộng tổ chức. Không dùng cho tăng cơ bắp.
Ejemplos
The doctor noticed an enlargement of the heart on the scan.
Bác sĩ nhận thấy **sự phình to** của tim trên bản quét.
We ordered an enlargement of our favorite family photo.
Chúng tôi đã đặt **bản phóng to** của bức ảnh gia đình yêu thích.
The enlargement of the playground made the children happy.
**Sự mở rộng** sân chơi khiến các em nhỏ rất vui.
After the enlargement of the gallery, they displayed many more paintings.
Sau **sự mở rộng** phòng tranh, họ đã trưng bày nhiều tranh hơn.
There’s been talk about the enlargement of the European Union for years.
Có nhiều năm bàn bạc về **sự mở rộng** của Liên minh châu Âu.
Could you make an enlargement of this document for the meeting?
Bạn có thể làm **bản phóng to** tài liệu này cho buổi họp không?