¡Escribe cualquier palabra!

"enjoin" en Vietnamese

ra lệnhcấm (theo pháp luật)

Definición

Yêu cầu hoặc cấm ai đó làm gì đó một cách chính thức, thường là theo lệnh tòa án hoặc văn bản pháp luật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính pháp lý, trang trọng, thường thấy trong văn bản tòa án; có thể dùng để ra lệnh hoặc cấm làm việc gì đó. Không nên nhầm với "enjoy".

Ejemplos

The judge enjoined the company from polluting the river.

Thẩm phán đã **cấm** công ty làm ô nhiễm con sông.

The contract enjoins both parties to keep the information secret.

Hợp đồng **quy định** cả hai bên phải giữ bí mật thông tin.

Parents often enjoin their children to be polite.

Cha mẹ thường **dặn dò** con cái cư xử lễ phép.

After the accident, the court enjoined him from driving for three years.

Sau tai nạn, tòa án đã **cấm** anh ta lái xe trong ba năm.

Employees are enjoined to report any safety hazards immediately.

Nhân viên được **yêu cầu** phải báo cáo ngay mọi mối nguy về an toàn.

The new law enjoins strict limits on chemical use in farming.

Luật mới **đặt ra** giới hạn nghiêm ngặt cho việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp.