"enigma" en Vietnamese
Definición
Một điều hoặc người nào đó rất khó hiểu, khó giải thích, giống như một điều bí ẩn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Bí ẩn' dùng khi nói về điều hoặc người khiến người khác bối rối, khó đoán. Thường gặp trong văn học hoặc các tình huống trinh thám.
Ejemplos
The old painting is an enigma to art historians.
Bức tranh cổ là một **bí ẩn** đối với các nhà sử học nghệ thuật.
No one could solve the enigma of the locked door.
Không ai có thể giải được **bí ẩn** của cánh cửa khóa kín.
She is an enigma to her classmates.
Cô ấy là một **bí ẩn** đối với các bạn cùng lớp.
His past is a bit of an enigma—nobody really knows where he came from.
Quá khứ của anh ấy thật **bí ẩn**—không ai thực sự biết anh ấy đến từ đâu.
Sometimes life itself feels like an enigma.
Đôi khi chính cuộc sống cũng cảm giác như một **bí ẩn**.
After all these years, the disappearance remains an enigma.
Sau bao nhiêu năm, sự biến mất vẫn là một **bí ẩn**.