¡Escribe cualquier palabra!

"engraver" en Vietnamese

thợ khắcmáy khắc

Definición

Người khắc hoa văn, chữ hoặc hình lên bề mặt như kim loại, gỗ hoặc thủy tinh, hoặc là thiết bị làm việc này.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Thợ khắc' chỉ người; khi nói về máy móc, dùng 'máy khắc'. Trong ngành trang sức, thủ công thường nói về người, còn sản xuất thì hay dùng máy.

Ejemplos

The engraver carefully worked on the silver plate.

**Thợ khắc** tỉ mỉ làm việc trên tấm bạc.

An engraver adds names to trophies.

**Thợ khắc** thêm tên lên cúp.

This laser engraver is very fast.

Chiếc **máy khắc** laser này rất nhanh.

My grandfather was an expert engraver who made beautiful rings.

Ông tôi là một **thợ khắc** tài năng, người đã làm nên những chiếc nhẫn tuyệt đẹp.

The company bought a new engraver for their custom jewelry business.

Công ty đã mua một **máy khắc** mới cho doanh nghiệp trang sức của mình.

You should ask the engraver if he can fit your whole message on the bracelet.

Bạn nên hỏi **thợ khắc** xem có thể khắc hết thông điệp lên vòng tay không.