¡Escribe cualquier palabra!

"englishmen" en Vietnamese

người đàn ông Anh

Definición

Những người đàn ông đến từ nước Anh, chỉ riêng nam giới gốc Anh chứ không bao gồm toàn bộ Vương quốc Anh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay được dùng trong văn học hoặc khi nói về bản sắc dân tộc, chỉ nam giới người Anh. Không dùng cho người Scotland, Wales hay Bắc Ireland.

Ejemplos

Many Englishmen love tea in the afternoon.

Nhiều **người đàn ông Anh** thích uống trà vào buổi chiều.

The two Englishmen visited Paris for the first time.

Hai **người đàn ông Anh** đó đã đến Paris lần đầu tiên.

Some famous inventors were Englishmen.

Một số nhà phát minh nổi tiếng từng là **người đàn ông Anh**.

Those two old Englishmen at the pub always have great stories to tell.

Hai ông già **người đàn ông Anh** ở quán rượu đó luôn kể những câu chuyện rất hấp dẫn.

It's common to imagine Englishmen with bowler hats and umbrellas, but that's a stereotype.

Nhiều người thường tưởng tượng **người đàn ông Anh** với mũ quả dưa và dù, nhưng đó chỉ là định kiến.

Back then, the club was mostly full of wealthy Englishmen talking business.

Ngày đó, câu lạc bộ chủ yếu toàn những **người đàn ông Anh** giàu có nói chuyện công việc.