¡Escribe cualquier palabra!

"engaging" en Vietnamese

lôi cuốncuốn húthấp dẫn

Definición

Một điều hay người nào đó lôi cuốn là khi họ dễ dàng thu hút sự chú ý và tạo cảm giác dễ chịu, thích thú.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho người, câu chuyện, bài thuyết trình, trải nghiệm. Dùng với cảm giác tích cực, dễ gây chú ý ('engaging smile', 'engaging speaker'). Đừng nhầm với 'engaged' (bận hoặc đã đính hôn).

Ejemplos

She has an engaging smile that makes everyone feel welcome.

Cô ấy có nụ cười **lôi cuốn** khiến ai cũng cảm thấy được chào đón.

The book is very engaging; I couldn't stop reading it.

Cuốn sách này rất **lôi cuốn**; tôi không thể ngừng đọc.

The teacher gave an engaging lesson that made learning fun.

Giáo viên đã dạy một tiết học **lôi cuốn** khiến việc học trở nên vui hơn.

He's such an engaging speaker that people always listen closely.

Anh ấy là một diễn giả rất **cuốn hút** nên mọi người luôn chăm chú lắng nghe.

I found her personality really engaging; we talked for hours.

Tôi thấy cá tính của cô ấy thật **cuốn hút**; chúng tôi nói chuyện hàng giờ liền.

The museum had an engaging exhibit that attracted lots of visitors.

Bảo tàng có một triển lãm rất **hấp dẫn** đã thu hút đông đảo khách tham quan.