¡Escribe cualquier palabra!

"enforceable" en Vietnamese

có hiệu lực pháp lýcó thể thi hành

Definición

Mô tả luật, quy định hoặc hợp đồng có thể được cơ quan chức năng hoặc tòa án áp dụng và thực hiện một cách hợp pháp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức như 'có hiệu lực pháp luật'. Không dùng để nói về người hoặc đồ vật.

Ejemplos

The contract is only enforceable if both parties sign it.

Hợp đồng chỉ **có hiệu lực pháp lý** nếu cả hai bên ký.

Is this rule enforceable in every country?

Quy tắc này có **có hiệu lực pháp lý** ở mọi quốc gia không?

Laws must be enforceable to protect people.

Luật pháp phải **có thể thi hành** để bảo vệ con người.

Without clear penalties, a policy isn't really enforceable.

Không có hình phạt rõ ràng thì chính sách thực ra không **có thể thi hành**.

Are online contracts enforceable in your country?

Hợp đồng trực tuyến ở nước bạn có **có hiệu lực pháp lý** không?

They added a clause to make sure the agreement was enforceable by law.

Họ đã thêm một điều khoản để đảm bảo thỏa thuận **có hiệu lực pháp lý** theo luật.