"energizer" en Vietnamese
Definición
Chất tiếp thêm năng lượng là người hoặc vật giúp bạn cảm thấy nhiều năng lượng, động lực hoặc hào hứng hơn. Nó cũng có thể chỉ một thiết bị cung cấp điện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng chỉ người, hoạt động hoặc thiết bị giúp tăng năng lượng. Không nhầm với 'energy drink' (nước tăng lực). 'Energizer' viết hoa dùng cho thương hiệu pin.
Ejemplos
Coffee is an excellent energizer in the morning.
Cà phê là một **chất tiếp thêm năng lượng** tuyệt vời vào buổi sáng.
The teacher used a fun game as an energizer for the class.
Giáo viên đã dùng một trò chơi vui làm **chất tiếp thêm năng lượng** cho lớp học.
This small device is an energizer for electric fences.
Thiết bị nhỏ này là một **thiết bị cấp điện** cho hàng rào điện.
She’s such an energizer—everyone feels more alive when she’s around.
Cô ấy đúng là một **chất tiếp thêm năng lượng**—ai cũng thấy tràn đầy sức sống khi có cô ấy.
Let’s do a quick energizer before we start the meeting.
Chúng ta hãy làm một **chất tiếp thêm năng lượng** nhanh trước cuộc họp nhé.
Energy bars are my favorite travel energizer.
Thanh năng lượng là **chất tiếp thêm năng lượng** yêu thích của tôi khi đi du lịch.